translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "xăng dầu" (1件)
xăng dầu
日本語 石油製品
Thuế nhập khẩu với nhiều loại xăng dầu giảm từ 7-10% xuống còn 0%.
多くの種類の石油製品に対する輸入税が7〜10%から0%に引き下げられました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "xăng dầu" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "xăng dầu" (2件)
Tác động từ câu chuyện xăng dầu sẽ tạo áp lực lên chỉ số lạm phát.
ガソリン・石油問題による影響は、インフレ指数に圧力をかけるだろう。
Thuế nhập khẩu với nhiều loại xăng dầu giảm từ 7-10% xuống còn 0%.
多くの種類の石油製品に対する輸入税が7〜10%から0%に引き下げられました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)